Trường công lập tiếng Anh là gì

Trường công lập trong tiếng Anh được phiên âm là ˈpʌb.lɪk skuːl, là loại trường học được chính phủ trung ương hoặc địa phương đầu tư về mặt tài chính. Cơ sở vật chất của những trường này chủ yếu dựa vào nguồn kinh phí công.

Trường công lập tiếng Anh là public school phiên âm là /ˈpʌb.lɪk skuːl/, là loại hình trường học do nhà nước, trung ương hay địa phương đầu tư về mặt kinh tế. Chính vì vậy, những khoản chi phí, đất đai, cơ sở vật chất đều được hoạt động chủ yếu vào kinh phí công.

Cơ sở vật chất ở trường công lập không khang trang và đầy đủ bằng trường dân lập, vì chi phí đầu tư còn hạn chế ở nhiều mặt.

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến trường công lập.

Rule /ruːl/: Quy định.

School fee /skuːl fiː/: Học phí.

School term /skuːl tɝːm/: Học kỳ.

Teacher /ˈtiː.tʃər/: Giáo viên, giảng viên.

Subject /ˈsʌb.dʒekt/: Môn học.

Student /ˈstjuː.dənt/: Học sinh, sinh viên.

College /ˈkɒl.ɪdʒ/: Trường Cao đẳng.

Diploma /dɪˈpləʊ.mə/: Bằng Cao Đẳng, Đại Học.

Mẫu câu tiếng Anh về trường công lập.

It was a way that parents could figure out which were the right public schools for their kids.

Dự án giúp cha mẹ tìm kiếm trường công lập phù hợp với con cái mình.

In 1926, the Education Committee opened the second public school for boys in Manama, and in 1928 the first public school for girls was opened in Muharraq.

Năm 1926, Ủy ban Giáo dục đã mở trường công lập thứ hai dành cho nam sinh ở Manama, và năm 1928, trường công lập đầu tiên dành cho nữ được mở tại Muharraq.

Public schools have had a strong association with the ruling classes.

Các trường công đã có sự liên kết chặt chẽ với các giai cấp thống trị.

Bài viết trường công lập tiếng Anh là gì được tổng hợp bởi vinhomescentralparktc.com.

hotline Vinhomes Central Park